mẫu gốc

mẫu gốc

Các nhà khoa học so sánh một mẫu vật mới với mẫu gốc trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu vật nguyên thủy, chuẩn mực: "mẫu gốc" chỉ một vật thể, tài liệu, hoặc dữ liệu đầu tiên được tạo ra, dùng làm cơ sở để so sánh, đối chiếu, hoặc nhân bản. Trong khoa học, "mẫu gốc" thường mẫu vật duy nhất được dùng để mô tả đặt tên cho một loài sinh vật mới (holotype).
    • Bản chính, bản đầu tiên: "mẫu gốc" cũng được dùng để chỉ phiên bản đầu tiên của một văn bản, thiết kế, hoặc sản phẩm, từ đó các bản sao được tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Mẫu vật duy nhất dùng để xác định loài bướm được bảo quảnnơi an toàn.)
  • (Bản thiết kế đầu tiên phải được xác nhận đúng trước khi tạo nhiều bản sao.)
  • (Mẫu vật nguyên thủy cơ sở để đối chiếu các thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mẫu gốc sinh học": mẫu vật chuẩn dùng trong phân loại sinh vật.

    • Mẫu gốc sinh học của loài cây này được thu thập từ thế kỷ 19. (Mẫu vật đầu tiên mô tả loài cây được lấy từ quá khứ xa.)
  • "mẫu gốc dữ liệu": tập dữ liệu ban đầu, chưa qua xử lý, dùng làm tham chiếu.

    • Nhà khoa học lưu trữ mẫu gốc dữ liệu để đảm bảo độ chính xác của phân tích. (Dữ liệu gốc được giữ nguyên để kiểm tra lại kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mẫu chuẩn (danh từ): mẫu vật được công nhận tiêu chuẩn để so sánh.

    • Phòng thí nghiệm sử dụng mẫu chuẩn để hiệu chỉnh thiết bị. (Mẫu vật chuẩn giúp đảm bảo độ chính xác.)
  • Nguyên mẫu (danh từ): phiên bản đầu tiên hoặc hình mẫu lý tưởng.

    • Nguyên mẫu của chiếc xe này được thiết kế từ năm 2020. (Phiên bản đầu tiên của xe được tạo ra trước khi sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản gốc: phiên bản đầu tiên, không phải bản sao.
  • Mẫu đầu: mẫu vật hoặc tài liệu được tạo ra trước tiên.
  • Chuẩn mực: cái được dùng làm căn cứ để đánh giá.
Thành ngữ liên quan
  • Giữ gìn mẫu gốc: bảo quản bản đầu tiên để làm bằng chứng hoặc tham chiếu.
    • Bảo tàng luôn giữ gìn mẫu gốc cẩn thận để tránh hư hỏng. (Việc bảo quản bản đầu tiên rất quan trọng cho nghiên cứu.)